algor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảm giác lạnh cóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cold, chilliness.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| algor mortisdanh từ | danh từ | Sự giảm nhiệt độ cơ thể sau khi chết |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhalgor
Ví dụ
- […] , , , , , ., […]