Dịch

algor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảm giác lạnh cóngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cold, chilliness.

Cụm từ (phrase)

algor mortisdanh từSự giảm nhiệt độ cơ thể sau khi chết

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhalgor

Ví dụ

  • […] , , , , , ., […]

AI