Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algophagous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn tảo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That eats algae
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ăn tảo
algivorous
Nguồn gốc
(etymology)
algo
+
phagous
AI
1
Ăn tảo
1
Ăn tảo
1
Ăn tảo