Dịch

algebraic data type

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu dữ liệu được hình thành bằng cách kết hợp các kiểu khácdanh từA data type formed by combining other types.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algebraic data typeDạng gốc (base form)
  2. algebraic data typesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI