Dịch

ADT

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Viết tắt của Atlantic Daylight Timedanh từ riêngInitialism of Atlantic Daylight Time.
  2. Viết tắt của Adultdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Adult.
  3. Viết tắt của astronomy diagnostic testdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of astronomy diagnostic test.
  4. Viết tắt của Automatic Double Trackingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Automatic Double Tracking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ADTDạng gốc (base form)
  2. ADTsSố nhiều (plural)

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Viết tắt của acknowledged data transfer
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of acknowledged data transfer.

AI