ADT
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Viết tắt của Atlantic Daylight Timedanh từ riêngInitialism of Atlantic Daylight Time.
- Viết tắt của Adultdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Adult.
- Viết tắt của astronomy diagnostic testdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of astronomy diagnostic test.
- Viết tắt của Automatic Double Trackingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Automatic Double Tracking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ADTDạng gốc (base form)
- ADTsSố nhiều (plural)
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Viết tắt của acknowledged data transfer
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of acknowledged data transfer.