Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
algally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách của tảo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an algal manner.
Nguồn gốc
(etymology)
algal
+
-ly
Ví dụ
The
clotted
,
peloidal
microfabric
of
these
laminae
is
characteristic
of
algally
bound
carbonate
.
AI
1
Theo cách của tảo
1
Theo cách của tảo
1
Theo cách của tảo