Dịch

alfresco

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ngoài trời, cởi mở với bầu không khítính từkhông so sánh (not comparable)Outdoor, open to the atmosphere.
  2. Ngoài trời; trong không khí trong lànhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Outdoors; in fresh air.
  3. Lên trên lớp thạch cao còn ẩmtrạng từkhông so sánh (not comparable)Onto fresh plaster that is still moist.

Cụm từ (phrase)

al deskotrạng từTại bàn làm việc (thường dùng để ăn uống)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýal fresco

Ví dụ

  • bữa cơm ăn ở ngoài trời
  • sống ở ngoài trời
  • .

AI