Nghĩa chính
- Ngoài trời, cởi mở với bầu không khítính từkhông so sánh (not comparable)Outdoor, open to the atmosphere.
- Ngoài trời; trong không khí trong lànhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Outdoors; in fresh air.
- Lên trên lớp thạch cao còn ẩmtrạng từkhông so sánh (not comparable)Onto fresh plaster that is still moist.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al deskotrạng từ | trạng từ | Tại bàn làm việc (thường dùng để ăn uống) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýal fresco
Ví dụ
- bữa cơm ăn ở ngoài trời
- sống ở ngoài trời
- .