Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
- Ứng dụng nhận dạng giọng nói và trợ lý cá nhân thông minh được phát triển bởi Amazon.com, Incdanh từ riêngA speech recognition and intelligent personal assistant application developed by Amazon.com, Inc.
- Nữ tương đương với Alexdanh từ riêngFemale equivalent of Alex.
- Dạng giảm nhẹ của Alexandradanh từ riêngDiminutive of Alexandra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AlexaDạng gốc (base form)
- AlexasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . ( ?), , Coco’s , . . .
- life’s . , ’70, ’80, ’90 .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Alexa- AlexandraTên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêng
- alexanderCocktail alexanderdanh từC2
- AlexandriaThành phố, cảng và thủ đô cũ của Ai Cập nổi tiếng với thư viện cổ và ngọn hải đăng.danh từ riêng
- AlexandreTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Pháp hoặc tiếng Bồ Đào Nha, tương đương với tên Alexander trong tiếng Anhdanh từ riêng