Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alevin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
.
ə
.
v
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá bột
danh từ
Newly hatched fish, especially salmon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alevin
Dạng gốc
(base form)
alevin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
alevin
AI
1
Cá bột
1
Cá bột
1
Cá bột