Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aleatoricism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật nghệ thuật liên quan đến việc sử dụng cơ hội để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An artistic technique involving the use of chance to produce an artwork.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aleatory
aleatoric
Nguồn gốc
(etymology)
aleatoric
+
-ism
AI
1
Kỹ thuật nghệ thuật liên quan đến việc sử dụng cơ hội để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật
1
Kỹ thuật nghệ thuật liên quan đến việc sử dụng cơ hội để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật
1
Kỹ thuật nghệ thuật liên quan đến việc sử dụng cơ hội để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật