Dịch

ale-washed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Say rượu; hành động dưới ảnh hưởng của rượu bia hoặc biatính từDrunk; inebriated; acting under the influence of ale or beer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • general's / / , / .

Nguồn gốc (etymology)

AI