Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ale-washed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Say rượu; hành động dưới ảnh hưởng của rượu bia hoặc bia
tính từ
Drunk; inebriated; acting under the influence of ale or beer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk
Ví dụ
and
what
a
beard
of
the
general's
/
cut
and
a
horrid
suit
of
the
camp
will
do
among
foaming
/
bottles
and
ale-washed
wits
,
is
wonderful
to
be
thought
/
on
.
Nguồn gốc
(etymology)
ale
+
washed
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu