Dịch

alderman hung in chains

danh từ (noun)
US/ˈɔldəɹmən ˈhʌŋ ɪn ˈtʃeɪnz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với alderman in chainsdanh từSynonym of alderman in chains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. alderman hung in chainsDạng gốc (base form)
  2. aldermen hung in chains (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI