Dịch

alcohol poisoning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngộ độc rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high blood level of alcohol, toxic enough to injure or kill a person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcohol poisoningDạng gốc (base form)
  2. alcohol poisoningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Damiano về nhà trong tình trạng ngộ độc rượu.
  • .Jonas đã tử vong do ngộ độc rượu.
  • , .Nếu bạn uống rượu như hũ chìm, bạn có thể bị ngộ độc rượu.

AI