Dịch

alcazar

danh từ (noun)
UK/ˌalkəˈzɑː/US/ˌælkəˈzɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Thành lũy (Tây Ban Nha), cung điện (Tây-ban-nha)danh từAny Moorish fortress in Spain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcazarDạng gốc (base form)
  2. alcazaresSố nhiều (plural)
  3. alcazarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaalcázar
  2. từ tiếng Ả Rậpقَصْرal-qaṣr

Cùng gốc (doublet)castle

Ví dụ

  • - , .

AI