Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem albite
tính từ
Of or relating to the mineral albite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albitic
Dạng gốc
(base form)
more albitic
So sánh hơn
(comparative)
most albitic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
albitic
albit
e
Fenspat trắng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
albite
+
-ic
AI
1
Xem albite
1
Xem albite
1
Xem albite