Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
albiness
danh từ
(noun)
/
æ
l
ˈ
b
iː
n
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
(cổ xưa) Cô gái sinh ra tóc trắng
danh từ
A female albino.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albiness
Dạng gốc
(base form)
albiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
albino
+
-ess
Ví dụ
I
saw
an
albiness
in
London
once
,
for
sixpence
,
(
including
the
inspection
of
a
stuffed
boa-constrictor
,)
who
looked
as
if
she
had
been
boiled
in
milk
AI
1
(cổ xưa) Cô gái sinh ra tóc trắng
1
(cổ xưa) Cô gái sinh ra tóc trắng
1
(cổ xưa) Cô gái sinh ra tóc trắng