Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đồng cảm
trạng từ
In an alate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
alate
+
-ly
AI
1
Một cách đồng cảm
1
Một cách đồng cảm
1
Một cách đồng cảm