Dịch

alarm clock

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ reo, đồng hồ báo thứcdanh từA clock designed to sound an alert at a preset time, primarily to wake someone from sleep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alarm clockDạng gốc (base form)
  2. alarm clocksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

radio alarm clockdanh từThiết bị nhỏ gọn kết hợp đồng hồ báo thức với bộ thu sóng radio, cho phép radio kích hoạt vào thời gian định sẵn để đánh thức người dùng bằng một chương trình phát sóng thay vì còi
alarm clock headachedanh từĐồng nghĩa với hypnic headache

Ví dụ

  • " ," . " .[…]"“Tôi nên đề xuất một đồng hồ báo thức,” anh ấy nói nhanh. “Tôi luôn dùng một cái để tránh ngủ quên.”
  • ?Bạn có đồng hồ báo thức không?
  • .Đây là đồng hồ báo thức của tôi.

AI