Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loại thạch cao hạt mịn màu trắng hoặc hơi nhạt, được sử dụng để trang trídanh từkhông đếm được (uncountable)A fine-grained white or lightly-tinted variety of gypsum, used ornamentally.
- Nhiều loại canxit, trong mờ và đôi khi có dảidanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of calcite, translucent and sometimes banded.
- Tác phẩm điêu khắc được thực hiện bằng thạch caodanh từkhông đếm được (uncountable)A sculpture executed in alabaster.
- Được làm bằng thạch caotính từkhông so sánh (not comparable)Made of alabaster.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alabasterDạng gốc (base form)
- alabastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nottingham alabasterdanh từ | danh từ | Tác phẩm điêu khắc thạch cao của Anh, chủ yếu là các tác phẩm chạm khắc tôn giáo nhỏ, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 14 đến đầu thế kỷ 16 và chủ yếu được sản xuất xung quanh Nottingham |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Màu trắng nhạt
- không đếm được (uncountable)Màu trắng nhạt, giống như thạch caoAn off-white color, like that of alabaster.
Họ từ (word family)
cùng gốc alabasterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạialabastre
- từ tiếng Pháp cổalabastre
- từ tiếng Latinhalabaster“box for perfumes or unguents”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Tii, , osidian.
- ; , , .
- .