Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alabamium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên bị từ chối cho astatin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rejected name for astatine.
Nguồn gốc
(etymology)
Alabama
+
-ium
AI
1
Tên bị từ chối cho astatin
1
Tên bị từ chối cho astatin
1
Tên bị từ chối cho astatin