Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al-Khalil
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Hebron
danh từ riêng
Synonym of Hebron.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hebron
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
الخليل
AI
1
Đồng nghĩa với Hebron
1
Đồng nghĩa với Hebron
1
Đồng nghĩa với Hebron