Dịch

al-CIAda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh dành cho al-Qaeda được sử dụng bởi những cá nhân tin rằng CIA đứng đằng sau nhóm nàydanh từ riêngAn epithet for al-Qaeda used by individuals who believe the CIA is behind the group.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .. , , 30 , , .

AI