Dịch

aitch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hắt, hờdanh từThe name of the Latin script letter H/h.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aitchDạng gốc (base form)
  2. aitchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aitch-droppingChưa có nghĩa
aitch ee double hockey sticksChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiache
  2. từ tiếng Pháp cổache
  3. từ tiếng Latinh bình dân*acca

Cùng gốc (doublet)ecchi

AI