aitch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hắt, hờdanh từThe name of the Latin script letter H/h.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aitchDạng gốc (base form)
- aitchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aitch-dropping | Chưa có nghĩa | |
| aitch ee double hockey sticks | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc aitchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiache
- từ tiếng Pháp cổache
- từ tiếng Latinh bình dân*acca
Cùng gốc (doublet)ecchi
Xuất hiện ở từ khác
- hđồng nghĩaTên đọc của chữ H; aitch không phải một chữ cái khác.