Nghĩa chính
- Hành vi được áp dụng để chứng minh (ban đầu) sự giáo dục tốt của một người; hoặc (bây giờ) sự vượt trội của một người; hành vi kiêu ngạo hoặc hợm hĩnhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Behaviour adopted to demonstrate (originally) one's good upbringing; or (now) one's superiority; pretentious or snobbish behaviour.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , , , .
- Mary's .
- ; […] , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)