Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
airportless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sân bay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an airport.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
portless
Nguồn gốc
(etymology)
airport
+
-less
Ví dụ
There
were
,
at
that
time
,
two
theories
(
never
quite
substantiated
)
as
to
why
Ibiza
was
airportless
.
AI
1
Không có sân bay
1
Không có sân bay
1
Không có sân bay