Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air up
động từ
(verb)
UK
/ˌɛ
ə
ˈ
ʌ
p
/
US
/ˌɛɚ ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Làm phồng lên (thứ gì đó, chẳng hạn như lốp xe hoặc nệm hơi)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To inflate (something, such as a tire or air mattress).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air up
Nguyên thể
(infinitive)
air
s up
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
air
ed up
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
air
ing up
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pump up
Ví dụ
We
need
to
air
up
the
tire
if
we
want
to
continue
.
AI
1
Làm phồng lên (thứ gì đó, chẳng hạn như lốp xe hoặc nệm hơi)
1
Làm phồng lên (thứ gì đó, chẳng hạn như lốp xe hoặc nệm hơi)
1
Làm phồng lên (thứ gì đó, chẳng hạn như lốp xe hoặc nệm hơi)