Dịch

air turbulence

UK/ˈɛə ˈtɜː.bjə.ləns/US/ˈɛɚ ˈtɝ.bjə.ləns/

Nghĩa chính

  1. Nhiễu động không khí

Cụm từ (phrase)

clear-air turbulencedanh từSự chuyển động thất thường của các khối không khí mà không có bất kỳ tín hiệu thị giác nào, đặc biệt là những chuyển động như vậy gây ra sự nhiễu loạn bất ngờ cho máy bay

AI