Nghĩa chính
- Nhiễu động không khí
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear-air turbulencedanh từ | danh từ | Sự chuyển động thất thường của các khối không khí mà không có bất kỳ tín hiệu thị giác nào, đặc biệt là những chuyển động như vậy gây ra sự nhiễu loạn bất ngờ cho máy bay |