Dịch

air suspension

danh từ (noun)
UK/ˈɛə səˈspɛnʃən/US/ˈɛɚ səˈspɛnʃən/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống treo của xe trong đó khí nén được sử dụng làm lò xodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vehicle suspension in which compressed air is used as a spring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air suspensionDạng gốc (base form)
  2. air suspensionsSố nhiều (plural)

AI