Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air support
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
s
ə
ˈ
p
ɔː
t
/
US
/ˈɛɚ
s
ə
ˈ
p
oɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Chi viện không quân, hỏa lực yểm trợ trên không, máy bay chi viện trên không
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of using aircraft to attack an enemy to assist ground military forces.
Ví dụ
We
have
air
support
.
We
need
air
support
!
The
soldiers
need
air
support
.
AI
1
Chi viện không quân
1
Chi viện không quân
1
Chi viện không quân