Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air refresher
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ɹ
i
ˈ
f
ɹɛ
ʃ
ə
/
US
/ˈɛɚ ɹ
ɪ
ˈ
f
ɹɛ
ʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với air freshener
danh từ
Synonym of air freshener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air refresher
Dạng gốc
(base form)
air refresher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
air freshener
AI
1
Đồng nghĩa với air freshener
1
Đồng nghĩa với air freshener
1
Đồng nghĩa với air freshener