Nghĩa chính
- Lỗ hở ở mạn tàu để không khí và ánh sáng lọt vàodanh từAn opening in the side of a ship to let in air and light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air portDạng gốc (base form)
- air portsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- 12 , 4 , 5- 6- 45° . , .