Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air popper
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˈ
p
ɒ
p
.
ə
/
US
/ˈɛɚ ˈ
p
ɑ
.
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy làm bỏng ngô chỉ sử dụng không khí nóng để chế biến thức ăn
danh từ
A popcorn popper that uses only hot air to prepare the food.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air popper
Dạng gốc
(base form)
air popper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy làm bỏng ngô chỉ sử dụng không khí nóng để chế biến thức ăn
1
Máy làm bỏng ngô chỉ sử dụng không khí nóng để chế biến thức ăn
1
Máy làm bỏng ngô chỉ sử dụng không khí nóng để chế biến thức ăn