Dịch

air intake

danh từ (noun)
UK/ˈɛə ˈɪnteɪk/

Nghĩa chính

  1. Cửa vào cho không khí; bộ phận của động cơ, đặc biệt là động cơ phản lực, qua đó không khí được hút vàodanh từAn inlet for air; the part of an engine, especially a jet engine, through which air is drawn.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air intakeDạng gốc (base form)
  2. air intakesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI