Nghĩa chính
- Cửa vào cho không khí; bộ phận của động cơ, đặc biệt là động cơ phản lực, qua đó không khí được hút vàodanh từAn inlet for air; the part of an engine, especially a jet engine, through which air is drawn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air intakeDạng gốc (base form)
- air intakesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .