Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air hostess
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˈ
h
əʊ
s
t
ə
s
/
US
/ˈɛɚ ˈ
h
oʊ
s
t
ɪ
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ tiếp viên hàng không
danh từ
A female flight attendant; a stewardess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air hostess
Dạng gốc
(base form)
air hostess
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He's
married
to
an
air
hostess
.
He
married
an
air
hostess
.
AI
1
Nữ tiếp viên hàng không
1
Nữ tiếp viên hàng không
1
Nữ tiếp viên hàng không