Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air gunner
danh từ
(noun)
US
/ˈɛɚ ˈ
ɡ
ʌ
n
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Thành viên của phi hành đoàn quân sự vận hành súng
danh từ
A member of a military aircrew who operates guns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air gunner
Dạng gốc
(base form)
air gunner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của phi hành đoàn quân sự vận hành súng
1
Thành viên của phi hành đoàn quân sự vận hành súng
1
Thành viên của phi hành đoàn quân sự vận hành súng