Dịch

air gunner

danh từ (noun)
US/ˈɛɚ ˈɡʌn.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Thành viên của phi hành đoàn quân sự vận hành súngdanh từA member of a military aircrew who operates guns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air gunnerDạng gốc (base form)
  2. air gunnersSố nhiều (plural)

AI