Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air cadet
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
ə
k
ə
ˈ
d
ɛ
t
/
US
/ˈɛɚ
k
ə
ˈ
d
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Là thành viên của Tổ chức Thiếu sinh quân Không quân
danh từ
A member of the Air Cadet Organisation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air cadet
Dạng gốc
(base form)
air cadet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là thành viên của Tổ chức Thiếu sinh quân Không quân
1
Là thành viên của Tổ chức Thiếu sinh quân Không quân
1
Là thành viên của Tổ chức Thiếu sinh quân Không quân