Dịch

air cadet

danh từ (noun)
UK/ˈɛə kəˈdɛt/US/ˈɛɚ kəˈdɛt/

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của Tổ chức Thiếu sinh quân Không quândanh từA member of the Air Cadet Organisation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air cadetDạng gốc (base form)
  2. air cadetsSố nhiều (plural)

AI