Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air bubble
danh từ
(noun)
US
/ˈɛɚ ˈ
b
ʌ
b
.
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tăm, bọt, bong bóng, mòi
danh từ
A small pocket of air inside a solid, a liquid or surrounded by a colloid within a larger fluid environment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air bubble
Dạng gốc
(base form)
air bubble
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tăm
1
Tăm
1
Tăm