Dịch

ain'tcha

từ viết tắt (contraction)
US/ˈeɪn.t͡ʃə/

Dạng gốc:aren'tKhông, không phải là

Nghĩa chính

  1. Pronunciation spelling of aren't you (ain't you).chưa dịchtừ viết tắt
  2. Pronunciation spelling of haven't you (ain't you).chưa dịchtừ viết tắt

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

aren't i?Chẳng phải tôi à?
aren't you?Bạn không phải à?
aren't they?Họ không phải à?

Họ từ (word family)

cùng gốc aren't

Nguồn gốc (etymology)

ain't-cha

AI