Nghĩa chính
- Pronunciation spelling of aren't you (ain't you).chưa dịchtừ viết tắt
- Pronunciation spelling of haven't you (ain't you).chưa dịchtừ viết tắt
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aren't i? | Chẳng phải tôi à? | |
| aren't you? | Bạn không phải à? | |
| aren't they? | Họ không phải à? |
Họ từ (word family)
cùng gốc aren'tNguồn gốc (etymology)
ain't-cha