Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ailurophobiac
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ailurophobe
danh từ
Synonym of ailurophobe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ailurophobiac
Dạng gốc
(base form)
ailurophobiac
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ailurophobe
Nguồn gốc
(etymology)
ailuro-
“cat”
+
-phobiac
AI
1
Đồng nghĩa với ailurophobe
1
Đồng nghĩa với ailurophobe
1
Đồng nghĩa với ailurophobe