Nghĩa chính
- Hữu ích, hỗ trợtính từhelpful, assisting
- Người hoặc cái đó hỗ trợ; một người giúp đỡdanh từOne who or that which aids; a helper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aidantDạng gốc (base form)
- aidantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , / , / man's !
- , " , ," […]
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaydaunt
- từ tiếng Pháp cổaidant