Dịch

aidant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hữu ích, hỗ trợtính từhelpful, assisting
  2. Người hoặc cái đó hỗ trợ; một người giúp đỡdanh từOne who or that which aids; a helper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aidantDạng gốc (base form)
  2. aidantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / , / man's !
  • , " , ," […]
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiaydaunt
  2. từ tiếng Pháp cổaidant

AI