Dịch

ah neh

danh từ (noun)
/ˌɑː(˨)ˈnɛː(˨˦)/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông Ấn Độ, đặc biệt là một công nhân nhập cưdanh từAn Indian man, especially a migrant worker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ah nehDạng gốc (base form)
  2. ah nehsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .
  • '' ! .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tamilஅண்ணன்aṇṇaṉ“elder brother”
  2. từ tiếng Phúc Kiến阿a“stereotyping prefix”

AI