Nghĩa chính
- Người đàn ông Ấn Độ, đặc biệt là một công nhân nhập cưdanh từAn Indian man, especially a migrant worker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ah nehDạng gốc (base form)
- ah nehsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
- '' ! .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tamilஅண்ணன்aṇṇaṉ“elder brother”
- từ tiếng Phúc Kiến阿a“stereotyping prefix”