Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agueproof
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại bệnh ague
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resistant to the ague.
Nguồn gốc
(etymology)
ague
+
-proof
Ví dụ
Go
to
,
they
are
not
men
o
'
their
words
:
they
told
me
I
was
every
thing
;
'
tis
a
lie
;
I
am
not
agueproof
.
AI
1
Chống lại bệnh ague
1
Chống lại bệnh ague
1
Chống lại bệnh ague