Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agronomically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nông học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With reference to agronomics
Nguồn gốc
(etymology)
agronomic
+
-ally
AI
1
Liên quan đến nông học
1
Liên quan đến nông học
1
Liên quan đến nông học