Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agricultural ant
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
ɡ
.ɹ
ɪ
ˈ
k
ʌ
l
.
t
j
ʊə
.ɹ
ə
l
ˈa
n
t
/
US
/ˌ
æ
ɡ
.ɹ
ɪ
ˈ
k
ʌ
l
.
tʃ
ə
.ɹ
ə
l
ˈ
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với harvester ant
danh từ
Synonym of harvester ant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agricultural ant
Dạng gốc
(base form)
agricultural ant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
harvester ant
AI
1
Đồng nghĩa với harvester ant
1
Đồng nghĩa với harvester ant
1
Đồng nghĩa với harvester ant