Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agrammatical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(ngữ pháp) Sai ngữ pháp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not grammatical; ungrammatical.
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
grammatical
AI
1
(ngữ pháp) Sai ngữ pháp
1
(ngữ pháp) Sai ngữ pháp
1
(ngữ pháp) Sai ngữ pháp