Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aglomerular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không quản cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking glomeruli
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
glomerular
AI
1
Không quản cầu
1
Không quản cầu
1
Không quản cầu