Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aggressionism
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Học thuyết hoặc thế giới quan ủng hộ bạo lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A doctrine or worldview which is in favor of violence
Nguồn gốc
(etymology)
aggression
+
-ism
AI
1
Học thuyết hoặc thế giới quan ủng hộ bạo lực
1
Học thuyết hoặc thế giới quan ủng hộ bạo lực
1
Học thuyết hoặc thế giới quan ủng hộ bạo lực