Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aggregate function
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
ɡ
ɹ
ə
ɡ
ə
t
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hàm tổng hợp
danh từ
A function that takes input from various rows at once and returns a single value.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aggregate function
Dạng gốc
(base form)
aggregate function
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàm tổng hợp
1
Hàm tổng hợp
1
Hàm tổng hợp