Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
agglomerator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem agglomerate
danh từ
A device that agglomerates material.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agglomerator
Dạng gốc
(base form)
agglomerator
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
a
sonic
agglomerator
Họ từ
(word family)
cùng gốc
agglomerator
agglomerat
e
Được thu thập thành một quả bóng, đống hoặc khối
danh từ, động từ, tính từ
agglomerat
ive
Có xu hướng kết tụ
tính từ
AI
1
Xem agglomerate
1
Xem agglomerate
1
Xem agglomerate