Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aggerose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thành từng đống; đầy đống
tính từ
In heaps; full of heaps.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
agger
AI
1
Thành từng đống
1
Thành từng đống
1
Thành từng đống