Dịch

agene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nitơ triclorua khi nó được sử dụng làm chất tẩy trắng và chất cải tiến trong bột mìdanh từkhông đếm được (uncountable)nitrogen trichloride when it was used as a bleaching agent and improving agent in flour

AI